Đang tải...
Đang tải...
Khám phá 4 điểm đến du học hàng đầu với đầy đủ thông tin chi phí, học bổng và cơ hội việc làm.
Mỗi quốc gia có những ưu điểm riêng. Hãy tìm hiểu và chọn lựa điểm đến phù hợp nhất với mục tiêu và điều kiện của bạn.
| Quốc gia | Chi phí/năm | Lương làm thêm | Điều kiện ngoại ngữ | Học bổng |
|---|---|---|---|---|
| 🇹🇼Đài Loan | 150 - 300 triệu/năm | 168 NTD/giờ (~130.000 VNĐ) | Không yêu cầu IELTS/TOEFL (có thể học tiếng Trung) | Có học bổng |
| 🇨🇳Trung Quốc | 80 - 200 triệu/năm | 15 - 25 CNY/giờ (~50.000 VNĐ) | HSK 3 trở lên hoặc học dự bị tiếng Trung 1 năm | Có học bổng |
| 🇯🇵Nhật Bản | 300 - 500 triệu/năm | 1.000 - 1.500 Yên/giờ (~170.000 VNĐ) | Lý lịch tư pháp sạch | Có học bổng |
| 🇰🇷Hàn Quốc | 200 - 400 triệu/năm | 9.860 KRW/giờ (~190.000 VNĐ) | Chứng minh tài chính 250 triệu | Có học bổng |